Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tên lửa vác vai" (1)
tên lửa vác vai
Tiếng Anh
Cụm từshoulder-fired missile
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
Russian soldiers fired shoulder-fired missiles right on the crowded highway.
Từ liên quan "tên lửa vác vai" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tên lửa vác vai" (1)
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
Russian soldiers fired shoulder-fired missiles right on the crowded highway.
